óp xọp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ít, rất kém, không đáng kể: Dùng để mô tả một thứ gì đó có số lượng, chất lượng hoặc giá trị rất thấp, không đạt mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu.
- Xoàng xĩnh, tầm thường: Chỉ sự vật, sự việc không có gì nổi bật, đáng chú ý hoặc có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phần thưởng cho người thắng cuộc nghe nói óp xọp lắm. (Phần thưởng cho người thắng cuộc nghe nói rất ít/không đáng kể.)
- Lương tháng đầu của sinh viên mới ra trường thường còn óp xọp. (Lương tháng đầu của sinh viên mới ra trường thường còn rất thấp.)
- Buổi biểu diễn ấy óp xọp, chẳng có gì đặc sắc. (Buổi biểu diễn ấy rất tầm thường, chẳng có gì đặc sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi, nghèo nàn: Từ này thường được dùng trong văn nói với sắc thái nhấn mạnh, đôi khi có ý chê bai, coi thường.
- Món quà óp xọp thế này thì tặng làm gì. (Món quà ít ỏi/xoàng xĩnh thế này thì tặng làm gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Óp ẹp (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự "óp xọp", chỉ sự ít ỏi, không đáng giá.
- Đồng lương óp ẹp chẳng đủ sống. (Đồng lương ít ỏi chẳng đủ sống.)
- Xoàng xĩnh (tính từ): Tầm thường, không có gì xuất sắc.
- Chiếc điện thoại xoàng xĩnh. (Chiếc điện thoại tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Ít ỏi: Có số lượng rất ít.
- Khiêm tốn: Nhỏ bé, không lớn (về quy mô, số lượng).
- Tầm thường: Không có gì đặc biệt, xuất sắc.
Từ trái nghĩa
- Hậu hĩnh: Rộng rãi, nhiều (thường nói về phần thưởng, đãi ngộ).
- Đồ sộ: To lớn, có quy mô lớn.
- Giá trị: Có giá trị cao, đáng quý.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "óp xọp" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày hơn là văn viết trang trọng.
- Ngữ cảnh: Thường dùng để phàn nàn, chê bai hoặc so sánh một cách tiêu cực về số lượng, chất lượng của một thứ gì đó.
- óp lắm.